DỊCH VỤ TẠI THE WRITERIA

HỌC VỚI MENTOR NGHĨA LÀ GÌ?

Mentor là người đã có nhiều năm kinh nghiệm thực tế trong đúng lĩnh vực bạn theo đuổi, từng đạt những thành tựu mà bạn mong muốn đạt được và họ sẽ trực tiếp hướng dẫn lộ trình học tập, hồ sơ & kỹ năng, giúp bạn đi nhanh hơn và đúng hướng hơn. The Writeria có hơn 20 mentor đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Đội ngũ gồm các thủ khoa, người nhận học bổng toàn phần, nhà khoa học, doanh nhân, quản lý cấp cao, giảng viên đại học đang làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu và tập đoàn hàng đầu trên thế giới.

QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ HỌC

Bước 1 → Chọn mentor bạn thích hoặc để The Writeria gợi ý giúp bạn.
Bước 2 → First Meeting 1-1 cùng với mentor, có phí từ 1.960.000 VNĐ / giờ.
Bước 3 → Mentee tự chọn gói đồng hành phù hợp & bắt đầu lộ trình học cá nhân hoá.

CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỌC

1. First Meeting

Học thử với mentor
Thời lượng: 1 giờ học online 1-1

  • Mentor đánh giá hồ sơ hiện tại, năng lực và mục tiêu của học viên.
  • Phân tích mức độ cạnh tranh của hồ sơ đối với các trường và chương trình mục tiêu.
  • Định hướng tổng quan về lộ trình học tập, nghiên cứu và xây dựng hồ sơ.
  • Tư vấn chương trình mentoring phù hợp với nhu cầu của từng học viên.
  • Nếu đăng ký chương trình dài hạn, mentor sẽ xây dựng lộ trình cá nhân hóa sau buổi học.

2. Zero-to-Hero Program

35 giờ học
Thời gian: Học trong 1 năm 6 tháng

Dành cho học viên đã có định hướng ban đầu và cần mentor đồng hành để xây dựng hồ sơ ứng tuyển.

Phù hợp với học viên:

  • Đã quen với cách học ở trường hoặc các chương trình quốc tế (assignment, project, presentation…).
  • Đã có hiểu biết cơ bản về các hoạt động học thuật, ngoại khóa hoặc nghiên cứu.
  • Muốn được đồng hành dài hạn để hoàn thiện hồ sơ ứng tuyển, nghiên cứu khoa học và chiến lược apply.

Chương trình toàn diện dành cho học viên cần mentor đồng hành từ giai đoạn định hướng đến hoàn thiện hồ sơ ứng tuyển.

  • Xây dựng chiến lược hồ sơ cá nhân dựa trên mục tiêu, năng lực và trường đại học mục tiêu.
  • Phân tích chi tiết từng thành phần của bộ hồ sơ và xây dựng kế hoạch tối ưu hóa.
  • Đồng hành phát triển hoạt động nghiên cứu, cuộc thi, dự án cá nhân và hoạt động ngoại khóa.
  • Hướng dẫn và góp ý chuyên sâu cho CV, Personal Statement, thư giới thiệu, bài luận, Research Proposal, Research Paper hoặc Dissertation.
  • Học viên được trao đổi trực tiếp với mentor về mọi nội dung thuộc chuyên môn và kinh nghiệm của mentor.
  • Có thể lựa chọn học với 2–3 mentor thuộc các lĩnh vực khác nhau.
  • Mentor hỗ trợ xây dựng chiến lược ứng tuyển, lựa chọn trường và theo dõi tiến độ trong suốt quá trình.
  • Hỗ trợ hướng dẫn nộp hồ sơ; nếu có nhu cầu, học viên có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ thủ tục nộp hồ sơ và visa.
  • Được trao đổi với mentor ngoài giờ học thông qua tin nhắn khi cần hỗ trợ.

3. Level Up Program

25 giờ học
Thời gian: Học trong 1 năm

Bao gồm toàn bộ quyền lợi và hình thức hỗ trợ tương tự chương trình Zero-to-Hero. Tuy nhiên, để có thể triển khai đồng thời cả hoạt động ngoại khóa và nghiên cứu trong thời lượng chương trình, học viên cần có khả năng tiếp thu nhanh, chủ động và đảm bảo tiến độ theo kế hoạch của mentor. 

4. Quick Win Program

10 giờ học
Thời gian: Học trong 3 tháng

Dành cho học viên có thời gian chuẩn bị hồ sơ hạn chế, đã có nền tảng và thành tích tốt, cần mentor đồng hành để tối ưu hồ sơ ứng tuyển. Chương trình tập trung tối ưu hồ sơ hiện có và không phù hợp để xây dựng hồ sơ từ đầu như phát triển hoạt động ngoại khóa hoặc nghiên cứu từ đầu.

5. Chương trình Nghiên cứu Y sinh Toàn diện (1–2 năm)

Phù hợp với học viên:

  • Có nền tảng tiếng Anh giao tiếp tốt, tương đương từ 7.0 IELTS trở lên.
  • Đã có định hướng về lĩnh vực theo đuổi nhưng chưa xác định rõ chuyên ngành hẹp.
  • Dành cho người mới bắt đầu, chưa có kinh nghiệm nghiên cứu khoa học hoặc chưa có nền tảng học thuật về nghiên cứu.
  • Chưa quen với các hình thức và kỹ năng học tập học thuật trong môi trường đại học hoặc quốc tế như assignment, literature review, research proposal, presentation và scientific writing.
  • Muốn được xây dựng nền tảng từ những kiến thức cơ bản của y sinh và phương pháp nghiên cứu trước khi bắt đầu dự án.
  • Cần một lộ trình có giáo trình bài bản, từng bước từ kiến thức nền đến hoàn thành một dự án nghiên cứu độc lập.
Giai đoạnSố giờNội dung chínhKết quả đạt được
1. Xây dựng Nền tảng Nghiên cứu5
  • Giới thiệu về nghiên cứu y sinh và các chuyên ngành
  • Khám phá định hướng nghề nghiệp và lĩnh vực nghiên cứu
  • Tìm kiếm, đọc và phân tích tài liệu khoa học
  • Xây dựng câu hỏi nghiên cứu
  • Đạo đức nghiên cứu và Evidence-Based Medicine
Hiểu cách tư duy như một nhà nghiên cứu và có thể tự đọc, phân tích các bài báo khoa học.
2. Khám phá Định hướng Chuyên ngành2• Khám phá các chuyên ngành y sinh
• Tìm hiểu các hướng nghiên cứu hiện đại
• Xác định sở thích và thế mạnh cá nhân
• Lựa chọn đề tài nghiên cứu
Xác định lĩnh vực nghiên cứu phù hợp và xây dựng lộ trình học tập dài hạn.
3. Thực hiện Dự án Nghiên cứu30• Literature Review
• Thiết kế nghiên cứu
• Phương pháp nghiên cứu
• Phân tích dữ liệu
• Viết học thuật
Hoàn thành một dự án nghiên cứu độc lập dưới sự hướng dẫn của mentor.
4. Phát triển Kỹ năng Học thuật3• Thuyết trình nghiên cứu
• Thiết kế poster khoa học
• Peer Review
• Truyền thông khoa học
Tự tin trình bày, bảo vệ và phản biện dự án nghiên cứu.
5. Xây dựng Hồ sơ Ứng tuyển20• Academic CV
• Personal Statement
• Research Portfolio
• Phỏng vấn
Hoàn thiện hồ sơ nghiên cứu nổi bật để ứng tuyển vào các trường đại học hàng đầu.
Tổng cộng60Chương trình kết hợp nghiên cứu học thuật, phát triển dự án độc lập và xây dựng hồ sơ ứng tuyển.Hoàn thành một Research Portfolio mang dấu ấn cá nhân, sẵn sàng sử dụng cho hồ sơ ứng tuyển đại học và học bổng.

Ví dụ các chủ đề nghiên cứu theo từng chuyên khoa

Lưu ý: Đây là các đề tài tham khảo. Mỗi học sinh sẽ được mentor hướng dẫn lựa chọn và phát triển một chủ đề phù hợp với sở thích, định hướng ngành học và mục tiêu ứng tuyển.

Chuyên khoaVí dụ chủ đề nghiên cứu
Da liễu (Dermatology)
• Tác động của mụn trứng cá đến sức khỏe tâm thần và sự tự tin của học sinh.
• Kiến thức của thanh thiếu niên về chống nắng và phòng ngừa ung thư da.
Khoa học Thần kinh (Neuroscience)
• Mối liên hệ giữa thời lượng giấc ngủ và khả năng ghi nhớ ở học sinh.
• Ảnh hưởng của việc sử dụng điện thoại trước khi ngủ đến khả năng tập trung và kết quả học tập.
Ung bướu (Oncology)
• Nhận thức của thanh thiếu niên về các yếu tố nguy cơ gây ung thư.
• Kiến thức về vắc xin HPV và vai trò trong phòng ngừa ung thư cổ tử cung.
Miễn dịch học (Immunology)
• Kiến thức và thái độ của học sinh về tiêm chủng và miễn dịch cộng đồng.
• Nhận thức về dị ứng và các bệnh tự miễn ở thanh thiếu niên.
Bệnh truyền nhiễm (Infectious Diseases)
• Hiểu biết của học sinh về kháng kháng sinh và sử dụng kháng sinh hợp lý.
• Các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi phòng ngừa bệnh truyền nhiễm ở trường học.
Di truyền học & Y học Chính xác (Genetics & Precision Medicine)
• Nhận thức của học sinh về xét nghiệm di truyền trong y học hiện đại.
• Các vấn đề đạo đức trong ứng dụng công nghệ chỉnh sửa gen (CRISPR).
Dược lý & Phát triển thuốc (Pharmacology & Drug Development)
• Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tự ý sử dụng thuốc ở thanh thiếu niên.
• Nhận thức của học sinh về quy trình nghiên cứu và phát triển thuốc mới.
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Preventive Medicine & Public Health)
• Mối liên hệ giữa thời gian sử dụng thiết bị điện tử và chất lượng giấc ngủ ở học sinh.
• Thói quen vận động và các yếu tố liên quan đến sức khỏe thể chất ở thanh thiếu niên.
Dịch tễ học (Epidemiology)
• Tỷ lệ cận thị và các yếu tố nguy cơ ở học sinh trung học.
• Mối liên hệ giữa thời gian sử dụng mạng xã hội và sức khỏe tâm thần ở thanh thiếu niên.
Tâm thần & Tâm lý học (Psychiatry & Psychology)
• Ảnh hưởng của mạng xã hội đến nhận thức về vẻ đẹp ở thanh thiếu niên.
• Mối liên hệ giữa việc sử dụng bộ lọc ảnh (Instagram/TikTok) và mong muốn phẫu thuật thẩm mỹ.
Nhi khoa (Pediatrics)
• Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ của trẻ vị thành niên.
• Kiến thức của phụ huynh về dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe trẻ em.
Y học Tái tạo & Tế bào gốc (Regenerative Medicine & Stem Cell Biology)
• Nhận thức của học sinh về ứng dụng tế bào gốc trong điều trị bệnh.
• Các vấn đề đạo đức trong nghiên cứu tế bào gốc.
Kỹ thuật Y sinh (Biomedical Engineering)
• Ứng dụng công nghệ in 3D trong sản xuất mô và cơ quan nhân tạo.
• Vai trò của thiết bị đeo thông minh (wearables) trong theo dõi sức khỏe.

6. Career Launch

10 giờ học
Thời gian: Học trong 6 tháng

Chương trình dành cho sinh viên và người đi làm mong muốn tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại các công ty hàng đầu trong và ngoài nước với sự đồng hành 1-1 của mentor.

  • Đánh giá hồ sơ, kinh nghiệm và định hướng lộ trình nghề nghiệp phù hợp với mục tiêu của từng học viên.
  • Xây dựng và tối ưu CV, Cover Letter, LinkedIn và các tài liệu ứng tuyển theo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Hướng dẫn xây dựng chiến lược tìm việc, lựa chọn vị trí phù hợp và lập kế hoạch ứng tuyển hiệu quả.
  • Chia sẻ kinh nghiệm thực tế về quy trình tuyển dụng, tiêu chí đánh giá ứng viên và những kỹ năng nhà tuyển dụng thực sự tìm kiếm.
  • Hướng dẫn chuẩn bị cho các vòng tuyển dụng như Online Assessment (OA), phỏng vấn hành vi (Behavioral Interview) và phỏng vấn kỹ thuật (Technical Interview).
  • Thực hành Mock Interview 1-1 cùng mentor và nhận phản hồi chi tiết sau mỗi buổi.
  • Mentor giao các mini project hoặc bài tập thực tế (nếu phù hợp) nhằm giúp học viên tích lũy kinh nghiệm và bổ sung vào CV hoặc Portfolio.
  • Tư vấn kỹ năng networking, xây dựng thương hiệu cá nhân và phát triển mối quan hệ trong ngành.
  • Hướng dẫn đánh giá, so sánh và đàm phán mức lương, chế độ đãi ngộ khi nhận offer.
  • Trong một số trường hợp phù hợp, mentor có thể hỗ trợ giới thiệu (referral) nhằm tăng cơ hội vượt qua vòng sàng lọc hồ sơ.

Phù hợp với sinh viên năm cuối, học viên sau đại học hoặc người đi làm mong muốn ứng tuyển vào các công ty, viện nghiên cứu hoặc tập đoàn quốc tế.

Scroll to Top