DỊCH VỤ TẠI THE WRITERIA
HỌC VỚI MENTOR NGHĨA LÀ GÌ?
Mentor là người đã có nhiều năm kinh nghiệm thực tế trong đúng lĩnh vực bạn theo đuổi, từng đạt những thành tựu mà bạn mong muốn đạt được và họ sẽ trực tiếp hướng dẫn lộ trình học tập, hồ sơ & kỹ năng, giúp bạn đi nhanh hơn và đúng hướng hơn. The Writeria có hơn 20 mentor đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Đội ngũ gồm các thủ khoa, người nhận học bổng toàn phần, nhà khoa học, doanh nhân, quản lý cấp cao, giảng viên đại học đang làm việc tại các trường đại học, viện nghiên cứu và tập đoàn hàng đầu trên thế giới.
QUY TRÌNH ĐĂNG KÝ HỌC
Bước 1 → Chọn mentor bạn thích hoặc để The Writeria gợi ý giúp bạn.
Bước 2 → First Meeting 1-1 cùng với mentor, có phí từ 1.960.000 VNĐ / giờ.
Bước 3 → Mentee tự chọn gói đồng hành phù hợp & bắt đầu lộ trình học cá nhân hoá.
CÁC CHƯƠNG TRÌNH HỌC
1. First Meeting
Học thử với mentor
Thời lượng: 1 giờ học online 1-1
- Mentor đánh giá hồ sơ hiện tại, năng lực và mục tiêu của học viên.
- Phân tích mức độ cạnh tranh của hồ sơ đối với các trường và chương trình mục tiêu.
- Định hướng tổng quan về lộ trình học tập, nghiên cứu và xây dựng hồ sơ.
- Tư vấn chương trình mentoring phù hợp với nhu cầu của từng học viên.
- Nếu đăng ký chương trình dài hạn, mentor sẽ xây dựng lộ trình cá nhân hóa sau buổi học.
2. The Signature Essay Program
25 giờ học
Thời gian: Học trong 1 năm 6 tháng
Đối tượng:
Nộp hồ sơ: Cử Nhân hoặc Thạc sĩ.
Nội dung:
- Xây dựng chiến lược chọn ngành, chọn trường, loại học bổng phù hợp.
- Hướng dẫn và góp ý chuyên sâu cho CV, Personal Statement, thư giới thiệu, bài luận, phỏng vấn.
- Học viên được trao đổi trực tiếp với mentor về mọi nội dung thuộc chuyên môn và kinh nghiệm của mentor.
- Học viên có thể phân bổ 50% thời lượng mentoring cho mỗi mentor thuộc hai lĩnh vực chuyên môn khác nhau, phù hợp với định hướng theo đuổi chuyên ngành kép (double major) hoặc liên ngành (interdisciplinary studies).
- Hỗ trợ hướng dẫn nộp hồ sơ; nếu có nhu cầu, học viên có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ thủ tục nộp hồ sơ và visa.
- Được trao đổi với mentor ngoài giờ học thông qua tin nhắn khi cần hỗ trợ.
3. The PhD Blueprint Program
25 giờ học
Thời gian: Học trong 1 năm 6 tháng
Nộp hồ sơ: Tiến Sĩ hoặc chương trình kép Thạc Sĩ-Tiến Sĩ.
Nội dung:
- Xác định quốc gia, chương trình, trường và research group/lab phù hợp, loại học bổng phù hợp.
- Chiến lược liên hệ giáo sư và xin funding từ giáo sư.
- Chiến lượt tìm kiếm, rà soát nguồn funding.
- Hướng dẫn và góp ý chuyên sâu cho CV, Personal Statement, thư giới thiệu, bài luận, Research Proposal.
- Học viên được trao đổi trực tiếp với mentor về mọi nội dung thuộc chuyên môn và kinh nghiệm của mentor.
- Mentor hỗ trợ xây dựng chiến lược ứng tuyển, lựa chọn trường và theo dõi tiến độ trong suốt quá trình.
- Hỗ trợ hướng dẫn nộp hồ sơ; nếu có nhu cầu, học viên có thể sử dụng dịch vụ hỗ trợ thủ tục nộp hồ sơ và visa.
- Được trao đổi với mentor ngoài giờ học thông qua tin nhắn khi cần hỗ trợ.
4. Quick Win Program
10 giờ học
Thời gian: Học trong 3 tháng
Nội dung:
Dành cho học viên có thời gian chuẩn bị hồ sơ hạn chế, đã có nền tảng và thành tích tốt, cần mentor đồng hành để tối ưu hồ sơ ứng tuyển. Chương trình tập trung tối ưu hồ sơ hiện có, đặc biệt về chiến lượt chọn trường, học bổng và bài luận, phỏng vấn.
5. Chương trình Nghiên cứu khoa học
Ngành Y Sinh
| Tiêu chí | Junior Biology Research Track | Foundation Biology Research Track | Biology Research Development Track |
| Độ tuổi | Dưới 18 tuổi | Từ 18 tuổi trở lên | Từ 18 tuổi trở lên |
| Thời gian học | Tối thiểu 1 năm. The Writeria không nhận học viên không đáp ứng được khung thời gian này, trừ trường hợp đã có kinh nghiệm nghiên cứu trước đó hoặc có năng lực vượt trội hoặc đang học các chương trình IB, A-level. Ví dụ: Học sinh dự định du học vào năm 2029 cần bắt đầu từ đầu năm 2027 để chuẩn bị cho các deadline ứng tuyển từ tháng 8–11/2028. Tức khoảng cuối lớp 10. | Tối thiểu 6 tháng | Tối thiểu 3 tháng |
| Nền tảng đầu vào | Khuyến nghị IELTS 7.0 trở lên hoặc năng lực đọc hiểu tiếng Anh tương đương. | Khuyến nghị IELTS 6.5 trở lên hoặc năng lực tương đương. Có thể xem xét ứng viên chưa đạt mức tiếng Anh này nếu có kiến thức chuyên ngành tốt. | Khuyến nghị IELTS 6.5 trở lên hoặc năng lực tương đương. Có thể xem xét ứng viên chưa đạt mức tiếng Anh này nếu có kiến thức chuyên ngành tốt. |
| Đối tượng | Học sinh chưa có nền tảng kiến thức và kỹ năng nghiên cứu ở mức đại học, bao gồm đọc hiểu và phân tích tài liệu khoa học, tư duy phản biện, phương pháp nghiên cứu và viết học thuật; cần được đào tạo từ những kiến thức cơ bản trước khi triển khai dự án nghiên cứu độc lập. | Người mới bắt đầu nghiên cứu sinh học, đã có định hướng lĩnh vực nhưng chưa có kiến thức và kỹ năng nghiên cứu bài bản. | Người đã có nền tảng hoặc kinh nghiệm nghiên cứu sinh học ban đầu, đã từng đọc tài liệu khoa học, tham gia dự án hoặc có ý tưởng nghiên cứu sơ bộ. |
| Định hướng | Khám phá các lĩnh vực sinh học và khoa học y sinh, hình thành tư duy nghiên cứu, xác định hướng chuyên môn và phát triển dự án nghiên cứu phù hợp. Hướng tới mục tiêu xây dựng bản thảo để xem xét gửi đăng tạp chí khoa học quốc tế. | Xây dựng nền tảng nghiên cứu sinh học, xác định câu hỏi nghiên cứu và từng bước phát triển một dự án nghiên cứu có cấu trúc. | Phát triển đề tài hiện có, nâng cao năng lực nghiên cứu và hoàn thiện dự án hoặc bản thảo theo mục tiêu đã thống nhất. |
| Nội dung mentoring | Kiến thức nền tảng sinh học; sinh học phân tử, tế bào hoặc các lĩnh vực liên quan tùy định hướng; đọc hiểu paper; tìm kiếm tài liệu; tư duy phản biện; phương pháp nghiên cứu; literature review; scientific writing và phát triển dự án phù hợp lứa tuổi. | Kiến thức chuyên ngành; xác định đề tài và câu hỏi nghiên cứu; literature review; research proposal; phương pháp nghiên cứu; scientific writing và triển khai dự án. | Phát triển câu hỏi nghiên cứu; hoàn thiện phương pháp; phân tích và tổng hợp tài liệu; phát triển bản thảo; phản biện và chỉnh sửa theo mục tiêu nghiên cứu. |
| Thời lượng mentoring | Tối thiểu 25–60 buổi hoặc hơn, tùy năng lực và tiến độ. Mentor đề xuất số buổi sau First Meeting. | Dự kiến 25–60 buổi hoặc hơn. Mentor đề xuất số buổi sau First Meeting. | Dự kiến tối thiểu 10 buổi. Mentor đề xuất số buổi sau First Meeting dựa trên kinh nghiệm, mục tiêu và khối lượng công việc. |
Computer Science, Cybersecurity, Quantum Science, Physics & Mathematics
| Tiêu chí | Junior Research Track | Foundation Research Track | Research Development Track |
| Độ tuổi | Dưới 18 tuổi | Từ 18 tuổi trở lên | Từ 18 tuổi trở lên |
| Thời gian học | Tối thiểu 1 năm. Học sinh dự định du học năm 2029 nên bắt đầu từ đầu năm 2027 để chuẩn bị cho các kỳ ứng tuyển từ tháng 8–11/2028. Trường hợp đã có kinh nghiệm coding trước đó, hoặc nền tảng toán mạnh sẽ đc xem xét riêng. | Tối thiểu 6 tháng | Tối thiểu 3 tháng |
| Nền tảng đầu vào | Khuyến nghị IELTS 6.5 trở lên hoặc năng lực tiếng Anh tương đương. Cần có nền tảng toán học và kiến thức chuyên môn phù hợp với hướng nghiên cứu dự kiến. | Khuyến nghị IELTS 6.5 trở lên hoặc năng lực tương đương. Có thể xem xét học viên có kiến thức chuyên môn tốt nhưng tiếng Anh chưa đạt mức khuyến nghị. | Khuyến nghị IELTS 6.5 trở lên hoặc năng lực tương đương. Đánh giá theo yêu cầu chuyên môn của dự án. |
| Đối tượng | Học sinh chưa có kinh nghiệm nghiên cứu, chưa xác định chuyên ngành hẹp và chưa được trang bị đầy đủ các kỹ năng học thuật ở cấp độ đại học, từ đọc hiểu tài liệu khoa học, tư duy phản biện, scientific writing, academic presentation đến literature review và research proposal. | Người mới bắt đầu nghiên cứu, đã có định hướng lĩnh vực nhưng chưa có nền tảng bài bản về phương pháp nghiên cứu và kỹ năng học thuật chuyên ngành. | Người đã có kiến thức nền tảng hoặc kinh nghiệm nghiên cứu ban đầu, có đề tài, ý tưởng hoặc dự án cần phát triển thêm. |
| Định hướng | Khám phá lĩnh vực chuyên môn, xây dựng nền tảng kiến thức, hình thành tư duy nghiên cứu và phát triển một dự án phù hợp với năng lực, hướng tới khả năng chuẩn bị bản thảo để gửi tạp chí hoặc hội nghị khoa học khi phù hợp. | Xây dựng nền tảng chuyên môn và phương pháp nghiên cứu, xác định câu hỏi nghiên cứu và từng bước triển khai dự án. | Phát triển đề tài, nâng cao năng lực nghiên cứu và hoàn thiện dự án, bài báo hoặc bản thảo theo mục tiêu đã thống nhất. |
| Nội dung mentoring | Kiến thức nền tảng; tư duy toán học và lập trình khi phù hợp; đọc hiểu tài liệu khoa học; tìm kiếm và phân tích literature; tư duy phản biện; phương pháp nghiên cứu; scientific writing; academic presentation; xây dựng proposal và phát triển dự án. | Kiến thức chuyên ngành; xác định vấn đề nghiên cứu; literature review; research methodology; lập trình, mô hình hóa hoặc phân tích toán học tùy đề tài; scientific writing và triển khai dự án. | Phát triển câu hỏi nghiên cứu; phân tích tài liệu; thiết kế phương pháp; thực nghiệm hoặc mô phỏng khi phù hợp; phân tích kết quả; hoàn thiện bản thảo và chuẩn bị trình bày nghiên cứu. |
| Thời lượng mentoring | Tối thiểu 25–60 buổi hoặc hơn, tùy năng lực và tiến độ. Mentor đề xuất sau First Meeting. | Dự kiến 25–60 buổi hoặc hơn. Mentor đề xuất sau First Meeting. | Dự kiến tối thiểu 15 buổi. Mentor đề xuất sau First Meeting. |
6. Career Launch
10 giờ học
Thời gian: Học trong 6 tháng
Chương trình dành cho sinh viên và người đi làm mong muốn tìm kiếm cơ hội nghề nghiệp tại các công ty hàng đầu trong và ngoài nước với sự đồng hành 1-1 của mentor.
- Đánh giá hồ sơ, kinh nghiệm và định hướng lộ trình nghề nghiệp phù hợp với mục tiêu của từng học viên.
- Xây dựng và tối ưu CV, Cover Letter, LinkedIn và các tài liệu ứng tuyển theo tiêu chuẩn quốc tế.
- Hướng dẫn xây dựng chiến lược tìm việc, lựa chọn vị trí phù hợp và lập kế hoạch ứng tuyển hiệu quả.
- Chia sẻ kinh nghiệm thực tế về quy trình tuyển dụng, tiêu chí đánh giá ứng viên và những kỹ năng nhà tuyển dụng thực sự tìm kiếm.
- Hướng dẫn chuẩn bị cho các vòng tuyển dụng như Online Assessment (OA), phỏng vấn hành vi (Behavioral Interview) và phỏng vấn kỹ thuật (Technical Interview).
- Thực hành Mock Interview 1-1 cùng mentor và nhận phản hồi chi tiết sau mỗi buổi.
- Mentor giao các mini project hoặc bài tập thực tế (nếu phù hợp) nhằm giúp học viên tích lũy kinh nghiệm và bổ sung vào CV hoặc Portfolio.
- Tư vấn kỹ năng networking, xây dựng thương hiệu cá nhân và phát triển mối quan hệ trong ngành.
- Hướng dẫn đánh giá, so sánh và đàm phán mức lương, chế độ đãi ngộ khi nhận offer.
- Trong một số trường hợp phù hợp, mentor có thể hỗ trợ giới thiệu (referral) nhằm tăng cơ hội vượt qua vòng sàng lọc hồ sơ.
Phù hợp với sinh viên năm cuối, học viên sau đại học hoặc người đi làm mong muốn ứng tuyển vào các công ty, viện nghiên cứu hoặc tập đoàn quốc tế.